garniture

/ˈgär-ni-chər/
danh từ
  • Đồ trang sức, đồ trang trí; hoa lá (để bày biện lên các món ăn.
  • Sự trang trí, sự trang hoàng.
  • Bộ đồ; đồ phụ tùng.
  • Quần áo; cách ăn mặc.
Danh từ
  1. Một cái gì đó trang trí; sự trang trí, đồ trang trí hoặc đồ trang trí
    Something that garnishes; a decoration, adornment or embellishment
  2. Một loạt áo giáp phù hợp và các phụ kiện của nó
    A matching array of plate armour and its accessories
🎬 Nghe “garniture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish