gaseous
/ˈgæʃəs/tính từ
- Thể khí.
Tính từ
- Liên quan đến hoặc tồn tại dưới dạng khí (vật chất ở trạng thái trung gian giữa chất lỏng và plasma).Relating to, or existing as gas (matter in an intermediate state between liquid and plasma).gaseous statetrạng thái khí
- Của chất lỏng chứa bong bóng: dạng khí.Of a liquid containing bubbles: gassy.
- Thiếu chất, độ rắn chắc; mong manh.Lacking substance or solidity; tenuous.Her gaseous explanations left everyone confused.Lời giải thích khí phách của cô khiến mọi người bối rối.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gaseous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish