garret

/ˈgerət/
danh từ
  • Gác xép sát mái.
  • Cái đầu.
Danh từ
  1. Một căn phòng gác mái hoặc bán hoàn thiện ngay dưới mái nhà.
    An attic or semi-finished room just beneath the roof of a house.
🎬 Nghe “garret” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish