garish
/ˈgerɪʃ/tính từ
- Loè loẹt, sặc sỡ.
- Chói mắt.
Tính từ
- Quá phô trương; đầy màu sắc đến mức có mùi vị khó chịu.Overly ostentatious; so colorful as to be in bad taste.The dress fits her well, but the pattern is rather garish.Chiếc váy rất vừa vặn với cô ấy, nhưng hoa văn khá lòe loẹt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “garish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish