gasconade

/ˌga-skə-ˈnād/
danh từ
  • Thói khoe khoang khoác lác.
động từ
  • Khoe khoang khoác lác.
Danh từ
  1. Nói chuyện khoa trương.
    Boastful talk.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Thuộc hoặc liên quan đến cường điệu hoặc khoe khoang ngông cuồng; khoa trương.
    (obsolete) Of or pertaining to exaggeration or extravagant boasting; bombastic.
Động từ
  1. (từ cũ, hàm ý) Nói khoác lác.
    (obsolete, derogatory) To talk boastfully.
    Từ đồng nghĩa:blusterboast
🎬 Nghe “gasconade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish