gasconade
/ˌga-skə-ˈnād/danh từ
- Thói khoe khoang khoác lác.
động từ
- Khoe khoang khoác lác.
Danh từ
- Nói chuyện khoa trương.Boastful talk.
Tính từ
- (lỗi thời) Thuộc hoặc liên quan đến cường điệu hoặc khoe khoang ngông cuồng; khoa trương.(obsolete) Of or pertaining to exaggeration or extravagant boasting; bombastic.
Động từ
- (từ cũ, hàm ý) Nói khoác lác.(obsolete, derogatory) To talk boastfully.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gasconade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish