gauzy

/ˈgɑːzi/
tính từ
  • Mỏng nhẹ như sa.
Tính từ
  1. Giống như gạc; nhẹ, mỏng, trong suốt.
    Resembling gauze; light, thin, translucent.
    Từ đồng nghĩa:gauzelike
  2. (nghĩa bóng) ánh sáng; tạo ra hiệu ứng sương mù
    (figurative) light; giving the effect of haze
  3. (nghĩa bóng) mơ hồ, khó nắm bắt
    (figurative) vague or elusive
  4. (nghĩa bóng) nhuốm màu dịu dàng và ấm áp; mắt sương, lãng mạn
    (figurative) tinged with tenderness and warmth; dewy-eyed, romantic
    2003: Although the books are scored in different keys—Clinton’s generally attempts to be gauzy and warm, Blumenthal’s is edgy and cold—their underlying refrain is the same. — The New Yorker, 14 July 2003
    2003: Mặc dù các cuốn sách được viết theo những giai điệu khác nhau—Clinton thường cố tỏ ra nhẹ nhàng và ấm áp, còn của Blumenthal thì sắc sảo và lạnh lùng—điệp khúc cơ bản của chúng đều giống nhau. - Người New York, ngày 14 tháng 7 năm 2003
🎬 Nghe “gauzy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish