monogermane

Danh từ
  1. (hóa học) Germani tetrahydrit.
    (chemistry) Germanium tetrahydride.
🎬 Nghe “monogermane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish