girth
/ˈgɚθ/danh từ
- Đai yên (ngựa).
- Đường vòng quanh (ngực, thân cây... ); chu vi.
động từ
- Nịt đai yên (ngựa).
- Đo vòng (ngực, thân cây... ).
- Bao quanh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “girth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish