give back
/ˈgɪvˌbæk/Động từ
- (ngoại động) Trả lại, khôi phục (một vật về lại chủ sở hữu hoặc vị trí ban đầu của nó, v.v.).(transitive) To return, restore (a thing to its original owner or location etc.).Give me back my book!Hãy trả lại cuốn sách cho tôi!
- (ngoại động từ, nội động từ, thành ngữ) Đóng góp tiền bạc, hàng hóa, hoặc đặc biệt là dịch vụ cho mục đích từ thiện, như thể để đổi lấy thành công của chính mình.(transitive, intransitive, idiomatic) To contribute money, goods, or, especially, services for charitable purposes, as if in return for one's own success.We organize this Thanksgiving dinner at the old-age home to give back to the community.Chúng tôi tổ chức bữa tối Lễ tạ ơn này tại viện dưỡng lão để đền đáp cộng đồng.
- (cổ) Rút lui; để rút lui.(archaic) To recede; to retreat.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “give back” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish