give it one's best shot

/gɪv ɪt wənz bɛst ʃɑt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "give it one's best shot". Phiên âm /gɪv ɪt wənz bɛst ʃɑt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "give it one's best shot" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “give it one's best shot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish