give one a start
/gɪv wən ə stɑrt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "give one a start". Phiên âm /gɪv wən ə stɑrt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "give one a start" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “give one a start” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish