give oneself airs

/gɪv ˌwənˈsɛlf ɛrz/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "give oneself airs". Phiên âm /gɪv ˌwənˈsɛlf ɛrz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "give oneself airs" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “give oneself airs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish