give someone the eye

/ˈaɪ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "give someone the eye". Phiên âm /ˈaɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "give someone the eye" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “give someone the eye” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish