give something a lash

/gɪv ˈsəmθɪŋ ə læʃ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "give something a lash". Phiên âm /gɪv ˈsəmθɪŋ ə læʃ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "give something a lash" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “give something a lash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish