give tongue

/ˈgɪv/
Động từ
  1. (của một con vật) Kêu to.
    (of an animal) To vocalize loudly.
  2. (của một vật gây ra tiếng động lớn) Kêu lên, phát ra âm thanh.
    (of an object that makes a loud noise) To ring out, sound.
  3. (của một người) Phát âm rõ ràng.
    (of a person) To vocalize audibly.
    Từ đồng nghĩa:call outcry out
  4. Để thể hiện (cái gì đó); để thể hiện.
    To give expression to (something); to express.
    She felt unable to give tongue to her feelings.
    Cô cảm thấy không thể nói được cảm xúc của mình.

Chưa có góp ý cho “give tongue”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “give tongue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish