give tongue
/ˈgɪv/Động từ
- (của một con vật) Kêu to.(of an animal) To vocalize loudly.
- (của một vật gây ra tiếng động lớn) Kêu lên, phát ra âm thanh.(of an object that makes a loud noise) To ring out, sound.
- (của một người) Phát âm rõ ràng.(of a person) To vocalize audibly.
- Để thể hiện (cái gì đó); để thể hiện.To give expression to (something); to express.She felt unable to give tongue to her feelings.Cô cảm thấy không thể nói được cảm xúc của mình.
Chưa có góp ý cho “give tongue”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “give tongue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish