glomery

/ˈɡlɒmərɪ/
Danh từ
  1. (lỗi thời hoặc lịch sử) Ngữ pháp, đặc biệt là ngữ pháp tiếng Latinh thời trung cổ.
    (obsolete or historical) Grammar, particularly medieval Latin grammar.
🎬 Nghe “glomery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish