go to the trouble

/goʊ tɪ ðə ˈtrəbəl/
Động từ
  1. Để nỗ lực. [với (+ gerund) ‘làm gì đó’]
    To make an effort. [with of (+ gerund) ‘doing something’]
    I hope you like your shirt- I went to a lot of trouble to find it.
    Tôi hy vọng bạn thích chiếc áo sơ mi của mình- Tôi đã phải mất rất nhiều công sức mới tìm được nó.
    Từ đồng nghĩa:take the troublebother

Chưa có góp ý cho “go to the trouble”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “go to the trouble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish