go west

/goʊ wɛst/
Động từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see go, west.
    Used other than figuratively or idiomatically: see go, west.
    Go west until you hit the ocean, then turn left.
    Đi về phía tây cho đến khi bạn gặp biển, sau đó rẽ trái.
  2. (của mặt trời) Đồng nghĩa của lặn: di chuyển về phía chân trời phía Tây, đi xuống.
    (of the sun) Synonym of set: to move toward the western horizon, to go down.
    Từ đồng nghĩa:set
  3. (nghĩa bóng, ghi ngày tháng) Từ đồng nghĩa với die.
    (figuratively, dated) Synonym of die.
    Women and mony wilsome wy,
    Phụ nữ và mony wilsome wy,
    Từ đồng nghĩa:die
  4. (nghĩa bóng, ghi ngày tháng) Bị mất, bị phá hủy hoặc bị hủy hoại.
    (figuratively, dated) To be lost, destroyed, or otherwise ruined.
    Their parcels... went persistently ‘west’.
    Những bưu kiện của họ... liên tục đi về phía tây.
🎬 Nghe “go west” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish