golden apple

/ˈgoʊldən ˈæpəl/
Danh từ
  1. (cổ) Từ đồng nghĩa với cà chua.
    (archaic) Synonym of tomato.
    Từ đồng nghĩa:tomato
  2. Từ đồng nghĩa với quả táo bất hòa.
    Synonym of apple of discord.
    Từ đồng nghĩa:apple of discord
🎬 Nghe “golden apple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish