tomato
/təˈmeɪtoʊ/danh từ
- Cây cà chua.
- Quả cà chua.
Danh từ
- Một loại cây được trồng rộng rãi, Solanum lycopersicum, có quả ăn được.A widely cultivated plant, Solanum lycopersicum, having edible fruit.
- Quả thơm ngon của loại cây này, thường có màu đỏ khi chín, được dùng như một loại rau trong làm vườn và nấu ăn.The savory fruit of this plant, most often red when ripe, treated as a vegetable in horticulture and cooking.He was chopping a tomato to put in the salad.Anh ấy đang thái một quả cà chua để cho vào món salad.
- Một màu đỏ, màu đặc trưng của cà chua chín.A shade of red, the colour typical of a ripe tomato.
- (từ lóng) Người phụ nữ hấp dẫn.(slang) An attractive woman.2015 19 Old-Fashioned Compliments We Should Bring Back That shirt makes you look like such a glorious tomato.2015 19 Lời khen lỗi thời chúng ta nên mang về Chiếc áo sơ mi đó khiến bạn trông giống như một quả cà chua rực rỡ.
Tính từ
- Có màu đỏ, màu của quả cà chua chín.Of a shade of red, the colour of a ripe tomato.
Động từ
- (nghĩa bóng, hiếm) để làm vỏ với cà chua(transitive, rare) to pelt with tomatoes
- (nghĩa bóng, hiếm) thêm cà chua vào (món ăn)(transitive, rare) to add tomatoes to (a dish)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tomato” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish