golden oldie
/ˈgoʊldən ˈoʊldi/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "golden oldie". Phiên âm /ˈgoʊldən ˈoʊldi/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "golden oldie" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “golden oldie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish