good value

/gʊd ˈvælju/
Danh từ
  1. Một cái gì đó rất xứng đáng với số tiền đã trả cho nó.
    Something that is well worth the money paid for it.
    it's not cheap, it's good value
    nó không rẻ, nó có giá trị tốt
    Từ đồng nghĩa:value for money
  2. (Anh, Úc, thành ngữ, tiếng lóng) Là người thân thiện và dễ gần.
    (UK, Australia, idiomatic, slang) Someone who is friendly and easy-going.
  3. (Anh, Úc, thành ngữ, tiếng lóng) Người hài hước hoặc hóm hỉnh.
    (UK, Australia, idiomatic, slang) Someone who is funny or witty.
🎬 Nghe “good value” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish