value for money

/ˈvælju/
Danh từ
  1. Số lượng và chất lượng hàng hóa hoặc dịch vụ hợp lý so với số tiền bỏ ra.
    A reasonable amount and quality of goods or services for the amount of money one spends.
    The new car was good value for money.
    Chiếc xe mới có giá trị đồng tiền.
    Từ đồng nghĩa:VFMgood value
🎬 Nghe “value for money” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish