goombah

/ˈgüm-ˌbä/
Danh từ
  1. (Mỹ, tiếng lóng, xúc phạm, nói xấu dân tộc) Một người gốc Ý (thường ám chỉ người đó có liên quan đến tội phạm có tổ chức của Ý)
    (US, slang, derogatory, ethnic slur) A person of Italian descent (often implies the person is connected to Italian organized crime)
  2. (Mỹ, tiếng lóng) Một người bạn đồng hành, bạn thân, bạn thân hoặc cộng sự, đặc biệt là ở những người đàn ông Mỹ gốc Ý. Đôi khi nó có hàm ý về một người bạn lớn tuổi đóng vai trò là người bảo trợ, người bảo vệ hoặc cố vấn.
    (US, slang) A companion, pal, close friend, or associate, especially among Italian-American men. It sometimes has the connotation of an older friend who acts as a patron, protector or adviser.
  3. Một dạng thay thế của gumbe, một loại trống Jamaica.
    Alternative form of gumbe, a Jamaican drum.
🎬 Nghe “goombah” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish