guinea

/ˈgɪni/
danh từ
  • Đồng ghinê (tiền vàng của nước Anh xưa, giá trị tương đương 21 silinh).
Danh từ
  1. (Anh, lịch sử) Một đồng tiền vàng ban đầu trị giá 20 shilling; sau đó (từ năm 1717 cho đến khi áp dụng tiền tệ thập phân) được tiêu chuẩn hóa ở giá trị 21 shilling.
    (British, historical) A gold coin originally worth twenty shillings; later (from 1717 until the adoption of decimal currency) standardised at a value of twenty-one shillings.
  2. Từ đồng nghĩa của guinea fowl.
    Synonym of guinea fowl.
    Từ đồng nghĩa:guinea fowl
  3. (Mỹ, tiếng lóng, xúc phạm, nói xấu dân tộc) Một người gốc Ý.
    (US, slang, derogatory, ethnic slur) A person of Italian descent.
🎬 Nghe “guinea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish