gossipmonger
/ˈgɑːsəpˌmɑːŋgɚ/danh từ
- Như gossiper.
Danh từ
- Người hay nói hành (tung tin đồn).A person who gossips (spreads gossip).Near-synonyms: newsmonger, rumormonger, scandalmonger; rumorer, rumourer; blabbermouth, talebearer, telltaleTừ gần đồng nghĩa: người tung tin, người tung tin đồn, người gây tai tiếng; tin đồn, tin đồn; người nói nhiều, người kể chuyện, người kể chuyện
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gossipmonger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish