gossip mill
/ˈgɑsəp mɪl/Danh từ
- Một nhà máy tin đồn.A rumor mill.
Chưa có góp ý cho “gossip mill”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gossip mill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish