gotta
/ˈgɑːtə/động từ
- Phải, cần phải.
Động từ
- (thông tục) Từ đồng nghĩa với phải, phải(colloquial) Synonym of have got to, have toI gotta learn this for my exam.Tôi phải học điều này cho kỳ thi của mình.
- (thông tục) Sự rút gọn của got + a.(colloquial) Contraction of got + a.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gotta” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish