gotta

/ˈgɑːtə/
động từ
  • Phải, cần phải.
Động từ
  1. (thông tục) Từ đồng nghĩa với phải, phải
    (colloquial) Synonym of have got to, have to
    I gotta learn this for my exam.
    Tôi phải học điều này cho kỳ thi của mình.
    Từ đồng nghĩa:have got tohave to
  2. (thông tục) Sự rút gọn của got + a.
    (colloquial) Contraction of got + a.
🎬 Nghe “gotta” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish