gouger

/ˈgaʊʤ/
danh từ
  • Xem gouge
Danh từ
  1. Ai đó khoét lỗ.
    Someone who gouges.
  2. (Ireland, tiếng lóng) Một tên côn đồ hoặc kẻ thô lỗ.
    (Ireland, slang) A thug or lout.
🎬 Nghe “gouger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish