gourmand

/ˈguɚˌmɑːnd/
tính từ
  • Thích ăn ngon; phàm ăn.
danh từ
  • Người thích ăn ngon; người phàm ăn.
  • Người sành ăn.
Danh từ
  1. Một người bị lạm dụng trong việc tiêu thụ thực phẩm và đồ uống; một người ăn tham lam hoặc háu ăn.
    A person given to excess in the consumption of food and drink; a greedy or ravenous eater.
  2. Một người đánh giá cao những món ăn ngon.
    A person who appreciates good food.
🎬 Nghe “gourmand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish