gourmet
/ˈguɚˌmeɪ/danh từ
- Người sành ăn, người sành rượu.
Tính từ
- (về đồ ăn thức uống) Tốt; có chất lượng vượt trội.(of food and drink) Fine; of superior quality.We need to go to the gourmet grocery store to get the exotic ingredients for this recipe.Chúng ta cần đến cửa hàng tạp hóa dành cho người sành ăn để mua những nguyên liệu lạ cho công thức này.
Danh từ
- Người sành ăn uống; một người coi trọng thức ăn của họ.A connoisseur in eating and drinking; someone who takes their food seriously.
Chưa có góp ý cho “gourmet”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gourmet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish