gouge

/ˈgaʊʤ/
danh từ
  • Cái đục máng, cái đục khum.
  • Rânh máng; lỗ đục tròn.
  • Sự lừa đảo, sự lừa gạt.
động từ
  • + out) đục bằng, đục máng.
  • Khoét ra, moi ra, móc ra.
  • Lừa dối, lừa đảo, lừa gạt (ai).
Danh từ
  1. Các giác quan liên quan đến dụng cụ cắt.
    Senses relating to cutting tools.
  2. Một vết cắt hoặc rãnh do vết khoét hoặc vật gì đó sắc nhọn để lại.
    A cut or groove, as left by a gouge or something sharp.
    The nail left a deep gouge in the tire.
    Chiếc đinh để lại một vết khoét sâu trên lốp xe.
  3. (ban đầu là tiếng Mỹ, thông tục) Hành động khoét lỗ.
    (originally US, colloquial) An act of gouging.
  4. (từ lóng) Lừa gạt, lừa đảo; một sự áp đặt.
    (slang) A cheat, a fraud; an imposition.
    Từ đồng nghĩa:swindle
Động từ
  1. (ngoại động) Tạo rãnh, lỗ hoặc đánh dấu bằng cách khoét bằng hoặc như thể bằng một cái khoét.
    (transitive) To make a groove, hole, or mark in by scooping with or as if with a gouge.
    Japanese and Chinese printers used to gouge characters in wood.
    Máy in Nhật Bản và Trung Quốc thường khắc các ký tự trên gỗ.
    Từ đồng nghĩa:engravegraveincise
  2. (thông tục) Lừa dối hoặc áp đặt; đặc biệt là tính giá cao một cách không công bằng hoặc bất hợp lý.
    (transitive) To cheat or impose upon; in particular, to charge an unfairly or unreasonably high price.
    The company has no competition, so it tends to gouge its customers.
    Công ty không có sự cạnh tranh nên có xu hướng thu hút khách hàng.
    Từ đồng nghĩa:defraudswindle
  3. (ngoại động từ, nội động từ) Đào hoặc múc (cái gì đó) ra bằng hoặc như thể bằng một cái khoét; cụ thể là dùng ngón tay cái để đẩy hoặc cố gắng đẩy mắt (của một người) ra khỏi hốc mắt.
    (transitive, intransitive) To dig or scoop (something) out with or as if with a gouge; in particular, to use a thumb to push or try to push the eye (of a person) out of its socket.
  4. (Nội động) Dùng mũi khoét.
    (intransitive) To use a gouge.
🎬 Nghe “gouge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish