graith

/ɡreɪθ/
Động từ
  1. (lỗi thời, Scotland) Chuẩn bị sẵn sàng; chuẩn bị; sắp xếp theo thứ tự; làm cho phù hợp để sử dụng.
    (obsolete, Scotland) To make ready; prepare; put in order; make fit for use.
    Gowden graith'd his horse before, and siller shod behind […]
    Gowden cưỡi ngựa đi trước, và Siller chạy phía sau […]
  2. (lỗi thời, phương ngữ, chủ yếu ở Anh) Mặc quần áo (ai đó hoặc chính mình) hoặc mặc quần áo.
    (obsolete, dialects, chiefly UK) To dress (someone or oneself) or be dressed.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Chuẩn bị; sắp xếp; tình trạng.
    (obsolete) Preparation; arrangement; condition.
    Is your razor in good graith? (B.K.)
    Dao cạo của bạn có màu sắc tốt không? (BK)
  2. (lỗi thời) Đồ trang bị: quần áo, vật liệu, thiết bị, đồ đạc, v.v.
    (obsolete) Accoutrements: clothes, materials, equipment, furniture, etc.
    Item, to James Homel, to buy graith for the King's vellum doublet, 0[L.] 10[s.] 0[d.]
    Vật phẩm gửi cho James Homel để mua graith cho chiếc áo đôi bằng da của Nhà vua, 0[L.] 10[s.] 0[d.]
🎬 Nghe “graith” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish