grass up

/græs əp/
Động từ
  1. (Anh, tiếng lóng) Phản bội bằng cách báo tin.
    (UK, slang) To betray by informing on.
    Từ đồng nghĩa:drop a dimename namessnitch
🎬 Nghe “grass up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish