grave marker

/greɪv ˈmɑrkər/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "grave marker". Phiên âm /greɪv ˈmɑrkər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "grave marker" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “grave marker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish