greenback
/ˈgriːnˌbæk/danh từ
- Giấy bạc.
Danh từ
- (US) Bất kỳ tờ tiền nào được đấu thầu hợp pháp tại Hoa Kỳ (ban đầu được in bằng mực xanh và đen) do Cục Dự trữ Liên bang phát hành.(US) Any bill that is legal tender in the US (originally printed with green and black ink) issued by the Federal Reserve.
- Đồng đô la Mỹ.The United States dollar.
- (lịch sử) Một đơn vị tiền Mỹ do Bộ Tài chính phát hành trong Nội chiến.(historical) A unit of American currency issued during the Civil War by the Treasury Department.
- (lướt sóng) Một làn sóng chưa bắt đầu vỡ.(surfing) A wave that has not yet begun to break.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “greenback” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish