greener

/ˈgriːn/
danh từ
  • Người chưa có kinh nghiệm, người mới vào nghề, lính mới.
  • Người nước ngoài mới đến đang tìm việc làm.
Tính từ
  1. dạng so sánh của màu xanh lá cây: xanh hơn
    comparative form of green: more green
Danh từ
  1. (từ lóng, xúc phạm) Người mới đến; một người nhập cư gần đây.
    (slang, derogatory) A newcomer; a recent immigrant.
  2. (từ lóng, xúc phạm) Người có niềm đam mê bảo vệ môi trường thiên nhiên; một nhà hoạt động sinh thái.
    (slang, derogatory) A person with a passion for protecting the natural environment; an ecological activist.
  3. Danh từ đặc vụ của màu xanh lá cây; ai đó hoặc cái gì đó có màu xanh lá cây.
    Agent noun of green; someone or something which greens.
🎬 Nghe “greener” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish