greek key
/grik ki/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "greek key". Phiên âm /grik ki/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "greek key" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “greek key” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish