greenery
/ˈgriːnəri/danh từ
- Cây cỏ.
- Nhà kính trồng cây.
Danh từ
- Tán lá xanh hoặc cây xanh.Green foliage or verdure.
- Tán lá dùng làm vật trang trí.Foliage used as decoration.
- (từ lóng) Cần sa.(slang) Marijuana.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “greenery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish