greenery

/ˈgriːnəri/
danh từ
  • Cây cỏ.
  • Nhà kính trồng cây.
Danh từ
  1. Tán lá xanh hoặc cây xanh.
    Green foliage or verdure.
  2. Tán lá dùng làm vật trang trí.
    Foliage used as decoration.
  3. (từ lóng) Cần sa.
    (slang) Marijuana.
    Từ đồng nghĩa:bhangbenjboobroccolibud
🎬 Nghe “greenery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish