greengrocer's
Danh từ
- Một cửa hàng bán trái cây và rau quả tươi.A shop where fresh fruit and vegetables are sold.Pick up some kale for the coleslaw at the greengrocer(')s.Chọn một ít cải xoăn để làm món xà lách trộn ở các cửa hàng rau quả.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “greengrocer's” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish