greengrocer's

Danh từ
  1. Một cửa hàng bán trái cây và rau quả tươi.
    A shop where fresh fruit and vegetables are sold.
    Pick up some kale for the coleslaw at the greengrocer(')s.
    Chọn một ít cải xoăn để làm món xà lách trộn ở các cửa hàng rau quả.
🎬 Nghe “greengrocer's” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish