greengrocery

/ˈgrēn-ˌgrō-sər/
danh từ
  • Nghề buôn bán rau quả.
  • Rau quả.
🎬 Nghe “greengrocery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish