greetings

/ˈsiːzn̩/
Danh từ
  1. số nhiều của lời chào
    plural of greeting
Thán từ
  1. (đôi khi trang trọng, đôi khi hài hước) Xin chào.
    (sometimes formal, sometimes humorous) Hello.
🎬 Nghe “greetings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish