gribble
/ˈgri-bəl/Danh từ
- Bất kỳ loài giáp xác biển đục gỗ nào thuộc chi Limnoria, đặc biệt là Limnoria lignorum, gây hư hại cho các công trình bằng gỗ dưới nước.Any of various wood-boring marine crustaceans of the genus Limnoria, especially Limnoria lignorum, which cause damage to underwater wooden structures.
- (Anh, Devon, số nhiều) Một miếng bột chiên giòn còn sót lại sau khi chiên cá, đôi khi được bán kèm với khoai tây chiên.(UK, Devon, in the plural) A piece of deep-fried batter left over from frying fish, sometimes sold with chips.
Tính từ
- (Bermuda) Có xu hướng càu nhàu; gắt gỏng, cáu kỉnh.(Bermuda) Tending to grumble; grumpy, irascible.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gribble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish