grievous
/ˈgriːvəs/tính từ
- Đau, đau khổ.
- Trầm trọng, nặng (vết thương, lỗi lầm); tai hại.
- Đau đớn, đau thương (tiếng kêu, tin tức).
- Trắng trợn, ghê tởm (tội ác).
Tính từ
- Gây ra đau buồn, đau đớn hoặc phiền muộn.Causing grief, pain, or sorrow.
- Nghiêm trọng, nghiêm trọng, thảm khốc hoặc nguy hiểm.Serious, grave, dire, or dangerous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grievous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish