grill

/ˈgrɪl/
danh từ
  • Grille.
  • Vỉ (nướng chả).
  • Món thịt nướng, chả.
  • Hiệu chả cá, quán chả nướng; phòng ăn thịt nướng (ở quán ăn) ((cũng) grill room).
động từ
  • Nướng, thiêu đốt (mặt trời).
  • Hành hạ, tra tấn (bằng lửa, phơi nắng... ).
  • Tra hỏi, tra khảo.
  • Bị nướng; bị thiêu đốt.
  • Bị hành hạ (tra tấn) (bằng lửa, phơi nắng... ).
Danh từ
  1. Một tấm lưới; một lưới dây hoặc một tấm vật liệu có kiểu lỗ hoặc khe, thường được sử dụng để bảo vệ một vật gì đó trong khi cho phép không khí và chất lỏng đi qua. Công dụng điển hình: cho không khí đi qua quạt đồng thời ngăn ngón tay hoặc đồ vật đi qua; để cho phép mọi người nói chuyện với ai đó, đồng thời ngăn chặn cuộc tấn công.
    A grating; a grid of wire or a sheet of material with a pattern of holes or slots, usually used to protect something while allowing the passage of air and liquids. Typical uses: to allow air through a fan while preventing fingers or objects from passing; to allow people to talk to somebody, while preventing attack.
  2. Những mảnh ghép chéo ngăn cách các tấm kính trong cửa sổ.
    The criss-cross pieces that separate panes of glass in a window.
  3. Trên xe ô tô, một nắp có rãnh như trên, để bảo vệ và giấu bộ tản nhiệt, đồng thời tiếp nhận không khí để làm mát nó.
    On a vehicle, a slotted cover as above, to protect and hide the radiator, while admitting air to cool it.
  4. (Anh) Thiết bị nấu ăn bao gồm nguồn nhiệt bức xạ và phương tiện giữ thức ăn bên dưới nó; một con gà thịt bằng tiếng Anh Mỹ
    (UK) A cooking device comprising a source of radiative heat and a means of holding food under it; a broiler in US English
Động từ
  1. (thông tục) Nấu (thức ăn) trên vỉ nướng; để nướng thịt.
    (transitive) To cook (food) on a grill; to barbecue.
    Why don't we get together Saturday and grill some burgers?
    Tại sao chúng ta không gặp nhau vào thứ Bảy và nướng vài chiếc bánh mì kẹp thịt nhỉ?
    Từ đồng nghĩa:cookdo
  2. (chuyển tiếp, Úc, New Zealand, Vương quốc Anh) Để nấu thức ăn dưới phần bếp hoặc chỉ dưới phần trên cùng của lò nướng – (US) broil, (nấu) kỳ nhông.
    (transitive, Australia, New Zealand, UK) To cook food under the element of a stove or only under the top element of an oven – (US) broil, (cooking) salamander.
  3. (thông tục, thông tục) Thẩm vấn; hỏi một cách hung hăng hoặc gay gắt.
    (transitive, colloquial) To interrogate; to question aggressively or harshly.
    The police grilled him about his movements at the time of the crime.
    Cảnh sát tra hỏi anh ta về những hành động của anh ta vào thời điểm gây án.
  4. (nội động từ, thân mật) Cảm thấy rất nóng; đến nóng bừng.
    (intransitive, informal) To feel very hot; to swelter.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Khắc nghiệt, thô bạo, khắc nghiệt; tàn nhẫn.
    (obsolete) Harsh, rough, severe; cruel.
🎬 Nghe “grill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish