grime

/ˈgraɪm/
danh từ
  • Bụi bẩn (đất, than, bồ hóng, nhọ nồi... ); cáu ghét.
động từ
  • Làm cho bám đầy bụi bẩn; làm cho cáu ghét.
Danh từ
  1. Bụi bẩn, dầu mỡ, bồ hóng,… bám sâu và khó loại bỏ.
    Dirt, grease, soot, etc. that is ingrained and difficult to remove.
    Underneath all that soot, dirt and grime is the true beauty of the church in soft shades of sandstone.
    Bên dưới tất cả những bồ hóng, bụi bẩn đó là vẻ đẹp thực sự của nhà thờ với tông màu sa thạch mềm mại.
  2. (âm nhạc) Một thể loại nhạc đô thị nổi lên ở London, Anh, vào đầu những năm 2000, chủ yếu là sự phát triển của ga-ra, vũ trường và hip hop ở Vương quốc Anh.
    (music) A genre of urban music that emerged in London, England, in the early 2000s, primarily a development of UK garage, dancehall, and hip hop.
Động từ
  1. (thông tục) Làm bẩn thỉu; để làm bánh với bụi bẩn.
    (transitive) To begrime; to cake with dirt.
🎬 Nghe “grime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish