grimalkin

/gri-ˈmȯ(l)-kən/
danh từ
  • Mèo cái già.
  • Mụ già nanh ác.
Danh từ
  1. Một con mèo, đặc biệt là một phụ nữ lớn tuổi.
    A cat, especially an elderly female.
  2. (cổ) Bà già nóng tính; một bà già.
    (archaic) A bad-tempered old woman; a crone.
    Từ đồng nghĩa:old womanbabushkabagbatbeldame
🎬 Nghe “grimalkin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish