grimalkin
/gri-ˈmȯ(l)-kən/danh từ
- Mèo cái già.
- Mụ già nanh ác.
Danh từ
- Một con mèo, đặc biệt là một phụ nữ lớn tuổi.A cat, especially an elderly female.
- (cổ) Bà già nóng tính; một bà già.(archaic) A bad-tempered old woman; a crone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grimalkin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish