grim

/ˈgrɪm/
tính từ
  • Dữ tợn, tàn nhẫn, nhẫn tâm, ác nghiệt.
  • Không lay chuyển được.
  • không ngon lành; không có cơ hội có kết quả tốt.
Tính từ
  1. Buồn bã và ảm đạm, lạnh lẽo và cấm đoán.
    Dismal and gloomy, cold and forbidding.
    Life was grim in many northern industrial towns.
    Cuộc sống thật nghiệt ngã ở nhiều thị trấn công nghiệp phía Bắc.
  2. Cứng nhắc và không ngừng nghỉ.
    Rigid and unrelenting.
    His grim determination enabled him to win.
    Quyết tâm nghiệt ngã của anh đã giúp anh giành chiến thắng.
  3. Kinh khủng hoặc nham hiểm.
    Ghastly or sinister.
    A grim castle overshadowed the village.
    Một lâu đài ảm đạm làm lu mờ ngôi làng.
  4. Kinh tởm; tổng.
    Disgusting; gross.
    – Wanna see the dead rat I found in my fridge? – Mate, that is grim!
    – Muốn xem con chuột chết tôi tìm thấy trong tủ lạnh không? - Anh bạn, thật là nghiệt ngã!
Động từ
  1. (ngoại động, hiếm) Làm nghiệt ngã; để đưa ra một khía cạnh nghiêm khắc hoặc cấm đoán.
    (transitive, rare) To make grim; to give a stern or forbidding aspect to.
Danh từ
  1. (MLE, tiếng lóng, có lẽ là một từ thời thượng vào khoảng năm 2006, nay đã cũ) Một người phụ nữ lăng nhăng.
    (MLE, slang, probably a fashionable word around 2006, now dated) A promiscuous woman.
  2. (Từ cũ) Giận dữ, phẫn nộ.
    (obsolete) Anger, wrath.
  3. (từ cũ) Bóng ma, bóng ma, linh hồn ám ảnh.
    (obsolete) A specter, ghost, haunting spirit.
🎬 Nghe “grim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish