grim
/ˈgrɪm/tính từ
- Dữ tợn, tàn nhẫn, nhẫn tâm, ác nghiệt.
- Không lay chuyển được.
- không ngon lành; không có cơ hội có kết quả tốt.
Tính từ
- Buồn bã và ảm đạm, lạnh lẽo và cấm đoán.Dismal and gloomy, cold and forbidding.Life was grim in many northern industrial towns.Cuộc sống thật nghiệt ngã ở nhiều thị trấn công nghiệp phía Bắc.
- Cứng nhắc và không ngừng nghỉ.Rigid and unrelenting.His grim determination enabled him to win.Quyết tâm nghiệt ngã của anh đã giúp anh giành chiến thắng.
- Kinh khủng hoặc nham hiểm.Ghastly or sinister.A grim castle overshadowed the village.Một lâu đài ảm đạm làm lu mờ ngôi làng.
- Kinh tởm; tổng.Disgusting; gross.– Wanna see the dead rat I found in my fridge? – Mate, that is grim!– Muốn xem con chuột chết tôi tìm thấy trong tủ lạnh không? - Anh bạn, thật là nghiệt ngã!
Động từ
- (ngoại động, hiếm) Làm nghiệt ngã; để đưa ra một khía cạnh nghiêm khắc hoặc cấm đoán.(transitive, rare) To make grim; to give a stern or forbidding aspect to.
Danh từ
- (MLE, tiếng lóng, có lẽ là một từ thời thượng vào khoảng năm 2006, nay đã cũ) Một người phụ nữ lăng nhăng.(MLE, slang, probably a fashionable word around 2006, now dated) A promiscuous woman.
- (Từ cũ) Giận dữ, phẫn nộ.(obsolete) Anger, wrath.
- (từ cũ) Bóng ma, bóng ma, linh hồn ám ảnh.(obsolete) A specter, ghost, haunting spirit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish