gripping

/ˈgrɪp/
tính từ
  • Hấp dẫn, thú vị.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của grip.
Tính từ
  1. Điều này thu hút sự chú ý của ai đó; thú vị
    Which catches someone's attention; exciting
    a gripping action film
    một bộ phim hành động hấp dẫn
    Từ đồng nghĩa:interestingabsorbingfascinating
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của sự nắm bắt
    present participle and gerund of grip
Danh từ
  1. Hành động tạo thành một cái nắm.
    The act of forming a grip.
  2. Hình thức cầm nắm lỗi thời (“co thắt và đau co thắt ở ruột”).
    Obsolete form of griping (“pinching and spasmodic pain in the intestines”).
🎬 Nghe “gripping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish