gripping
/ˈgrɪp/tính từ
- Hấp dẫn, thú vị.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của grip.
Tính từ
- Điều này thu hút sự chú ý của ai đó; thú vịWhich catches someone's attention; excitinga gripping action filmmột bộ phim hành động hấp dẫnTừ đồng nghĩa:interestingabsorbingfascinating
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của sự nắm bắtpresent participle and gerund of grip
Danh từ
- Hành động tạo thành một cái nắm.The act of forming a grip.
- Hình thức cầm nắm lỗi thời (“co thắt và đau co thắt ở ruột”).Obsolete form of griping (“pinching and spasmodic pain in the intestines”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gripping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish