gripper
/ˈgrɪp/danh từ
- Xem grip
Danh từ
- Một người hoặc vật nắm giữ một cái gì đó.A person who or thing which grips something.
- Có nắp trên tay cầm giúp cầm nắm dễ dàng hơn.A cover on a handle that makes it easier to grip.
- (curling) Cao su hoặc vật liệu khác được gắn vào giày uốn tóc để cải thiện lực kéo trên băng.(curling) A rubber or other material attached to a curling shoe to improve traction on the ice.
- (vận tải đường sắt, tiếng lóng) Người soát vé.(rail transport, slang) A ticket collector.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gripper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish