gripper

/ˈgrɪp/
danh từ
  • Xem grip
Danh từ
  1. Một người hoặc vật nắm giữ một cái gì đó.
    A person who or thing which grips something.
  2. Có nắp trên tay cầm giúp cầm nắm dễ dàng hơn.
    A cover on a handle that makes it easier to grip.
  3. (curling) Cao su hoặc vật liệu khác được gắn vào giày uốn tóc để cải thiện lực kéo trên băng.
    (curling) A rubber or other material attached to a curling shoe to improve traction on the ice.
  4. (vận tải đường sắt, tiếng lóng) Người soát vé.
    (rail transport, slang) A ticket collector.
🎬 Nghe “gripper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish